Dịch

Melitene

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên cũ của Malatya: một thành phố ở Thổ Nhĩ Kỳdanh từ riêngFormer name of Malatya: a city in Turkey.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng LatinhMelitēnē
  2. từ tiếng Hy Lạp cổΜελιτηνήMelitēnḗ

Cùng gốc (doublet)Malatya

AI