Dịch

Melanesian

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến Melanesiatính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to Melanesia.
  2. Người Melanesiadanh từA Melanesian person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MelanesianDạng gốc (base form)
  2. MelanesiansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Neo-Melanesiandanh từ riêngĐồng nghĩa với Tok Pisin
Australo-Melanesiandanh từLà thành viên của một nhóm người bản địa ở Melanesia và Úc, đôi khi cũng bao gồm một số nhóm được tìm thấy ở các vùng Nam và Đông Nam Á
Melanesian Pidgin Englishdanh từ riêngĐồng nghĩa với Tok Pisin

Ví dụ

  • " ," , , , […]

Họ từ (word family)

cùng gốc Melanesian

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI