Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Mediterranean eddy
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
m
ɛ
d
ɪ
t
ə
ˈɹ
eɪ
n
ɪə
n
ˈɛ
d
.
i
/
US
/ˌ
m
ɛ
d
ɪ
t
ə
ˈɹ
eɪ
n
ɪə
n
ˈɛ
d
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với meddy
danh từ
Synonym of meddy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Mediterranean eddy
Dạng gốc
(base form)
Mediterranean edd
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
meddy
AI
1
Đồng nghĩa với meddy
1
Đồng nghĩa với meddy
1
Đồng nghĩa với meddy