Medici
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Ýdanh từ riêngA surname from Italian.
- Gia đình quý tộc Florentine quyền lực và có ảnh hưởng từ thế kỷ 13 đến thế kỷ 17danh từ riêngA powerful and influential aristocratic Florentine family from the 13th to 17th centuries.
- Thành viên của gia đình nàydanh từ riêngA member of this family.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MediciDạng gốc (base form)
- MedicisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Medici collardanh từ | danh từ | Cổ áo hình quạt (đặc biệt là ren), đứng thẳng sau đầu và dốc xuống gặp đường viền cổ vuông phía trước |
| medicine upđộng từ | động từ | Chịu tác dụng của thuốc, đặc biệt là thuốc làm thay đổi tâm trí hoặc thuốc |
| medicine bagdanh từ | danh từ | Túi thuốc |
Ví dụ
- .
- Luisa ' .
- , , , , . .
Họ từ (word family)
cùng gốc MediciNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ÝMedici