Me Decade
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Những năm 1970 được đặc trưng bởi sự gia tăng của thói buông thả bản thân và lòng tự ái trong xã hội Mỹdanh từ riêngThe 1970s characterized by a rise of self-indulgence and narcissism in American society.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
zeroesHungry Forties · Gay Nineties · Naughty Nineties · Roaring Twenties · Dirty Thirties · Swinging Sixties2100s · 2110s · 2120s · 2130s · 2140s · 2150s · 2160s · 2170s · 2180s · 2190s00's · 10's · 20's · 30's · 40's · 50's · 60's · 70's · 80's · 90's1800s · 1810s · 1820s · 1830s · 1840s · 1850s · 1860s · 1870s · 1880s · 1890s'00s · '10s · '20s · '30s · '40s · '50s · '60s · '70s · '80s · '90stens00s · 10s · 20s · 30s · 40s · 50s · 60s · 70s · 80s · 90s
Nguồn gốc (etymology)
Từ mới đặt ra năm 1976
Ví dụ
- “ ”— , , . […] , 1960.