Dịch

Mdina

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thành phố và hội đồng địa phương của khu vực phía Tây, Malta; thủ đô cũ của Maltadanh từ riêngA city and local council of the Western Region, Malta; the former capital city of Malta.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ MalteseMdina

Cùng gốc (doublet)Medina

AI