Dịch

McNeil

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Thị trấn ở Quận Columbia, Arkansas, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in Columbia County, Arkansas, United States.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Caldwell, Texas, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Caldwell County, Texas, United States.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Travis, Texas, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Travis County, Texas, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. McNeilDạng gốc (base form)
  2. McNeilsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Gael ScotlandMac Néill“son of Níall”

AI