Dịch

McNabb

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Ngôi làng ở Quận Putnam, Illinois, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Putnam County, Illinois, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. McNabbDạng gốc (base form)
  2. McNabbsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Gael ScotlandMac an Abadh“son of the abbot”

AI