McNabb
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Ngôi làng ở Quận Putnam, Illinois, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Putnam County, Illinois, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- McNabbDạng gốc (base form)
- McNabbsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Gael ScotlandMac an Abadh“son of the abbot”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha