Dịch

McMillan

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Một họ từ tiếng Gaelic của Scotlanddanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Scottish Gaelic.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Thị trấn Columbus, Quận Luce, Michigandanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Columbus Township, Luce County, Michigan.
  3. Thị trấn ở quận Luce, Michigandanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A township in Luce County, Michigan.
  4. Thị trấn ở Quận Ontonagon, Michigandanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A township in Ontonagon County, Michigan.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. McMillanDạng gốc (base form)
  2. McMillansSố nhiều (plural)

3 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 3
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Marshall
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Marshall, OklahomaAn unincorporated community in Marshall County, Oklahoma.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Gael ScotlandMac Maoláin“son of Maolán”

AI