Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
McMaster
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Gaelic của Scotland
danh từ riêng
A surname from Scottish Gaelic.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
McMaster
Dạng gốc
(base form)
McMaster
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
McMaster
McMaster
ville
Thành phố ở La Vallée-du-Richelieu, Montérégie, Quebec, Canada
danh từ riêng
Nguồn gốc
(etymology)
Mc-
+
master
từ tiếng Gael Scotland
Mac Maighstir
AI
1
Một họ từ tiếng Gaelic của Scotland
1
Một họ từ tiếng Gaelic của Scotland
1
Một họ từ tiếng Gaelic của Scotland