Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Một họ từ tiếng Gaelic của Scotlanddanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Scottish Gaelic.
- Cộng đồng ở thị trấn Trung thành, Quận Lennox và Addton, Ontario, Canadadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A community in Loyalist township, Lennox and Addington County, Ontario, Canada.
- Cộng đồng ở đô thị Grey Highlands, Grey County, Ontariodanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A community in Grey Highlands municipality, Grey County, Ontario.
- Thị trấn ở Quận Wilkinson, Georgia, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in Wilkinson County, Georgia, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- McIntyreDạng gốc (base form)
- McIntyresSố nhiều (plural)
3 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Thị trấn Wayne
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng chưa hợp nhất ở Thị trấn Wayne, Quận Jefferson, Ohio, Hoa KỳAn unincorporated community in Wayne Township, Jefferson County, Ohio, United States.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Gael ScotlandMac an t-Saoir“son of the craftsman”