Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Một họ từ Ailendanh từ riêngđếm được (countable)A surname from Irish.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Stanislaus, California, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Stanislaus County, California, United States.
- Thành phố và thị trấn ở Quận Ohio, Kentucky, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city and town in Ohio County, Kentucky, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Garrett, Maryland, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Garrett County, Maryland, United States.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- McHenryDạng gốc (base form)
- McHenrysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| McHenry Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 102 quận ở Illinois, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Woodstock. Được đặt theo tên của William McHenry |
4 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 4
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Stone County
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng chưa hợp nhất ở Stone County, Mississippi, Hoa KỳAn unincorporated community in Stone County, Mississippi, United States.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng IrelandMac Éinrí