Dịch

McEwen

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một họ từ tiếng Gaelic của Scotlanddanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Scottish Gaelic.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Baker, Oregon, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Baker County, Oregon, United States.
  3. Thành phố ở Quận Humphreys, Tennessee, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Humphreys County, Tennessee, United States.
  4. Khu vực bầu cử ở Victoria, Australiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An electoral division in Victoria, Australia.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. McEwenDạng gốc (base form)
  2. McEwensSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
John McEwen
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)John McEwenchưa dịch

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Gael ScotlandMac Eoghain“son of Eòghan”

AI