Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một họ từ tiếng Gaelic của Scotlanddanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Scottish Gaelic.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Baker, Oregon, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Baker County, Oregon, United States.
- Thành phố ở Quận Humphreys, Tennessee, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Humphreys County, Tennessee, United States.
- Khu vực bầu cử ở Victoria, Australiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An electoral division in Victoria, Australia.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- McEwenDạng gốc (base form)
- McEwensSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
John McEwen
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)John McEwenchưa dịch
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Gael ScotlandMac Eoghain“son of Eòghan”