McDonough
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngđếm được (countable)A surname.
- Thành phố, quận lỵ của Quận Henry, Georgia, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city, the county seat of Henry County, Georgia, United States.
- Thị trấn ở quận Chenango, New York, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in Chenango County, New York, United States.
- Ellipsis of McDonough County.chưa dịchdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- McDonoughDạng gốc (base form)
- McDonoughsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| McDonough Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 102 quận ở Illinois, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Macomb |
| County of McDonough | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha