Dịch

McDonough

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được (countable)A surname.
  2. Thành phố, quận lỵ của Quận Henry, Georgia, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city, the county seat of Henry County, Georgia, United States.
  3. Thị trấn ở quận Chenango, New York, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in Chenango County, New York, United States.
  4. Ellipsis of McDonough County.chưa dịchdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. McDonoughDạng gốc (base form)
  2. McDonoughsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

McDonough Countydanh từ riêngMột trong 102 quận ở Illinois, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Macomb
County of McDonoughChưa có nghĩa

AI