McCracken
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Thành phố ở Quận Rush, Kansas, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Rush County, Kansas, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Christian, Missouri, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Christian County, Missouri, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- McCrackenDạng gốc (base form)
- McCrackensSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| McCracken Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 120 quận ở Kentucky, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Paducah |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Gael ScotlandMac Reachtain
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha