Dịch

McCracken

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Thành phố ở Quận Rush, Kansas, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Rush County, Kansas, United States.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Christian, Missouri, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Christian County, Missouri, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. McCrackenDạng gốc (base form)
  2. McCrackensSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

McCracken Countydanh từ riêngMột trong 120 quận ở Kentucky, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Paducah

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Gael ScotlandMac Reachtain

AI