McCormack
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- McCormackDạng gốc (base form)
- McCormacksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| McCormack reactiondanh từ | danh từ | Phương pháp tổng hợp các hợp chất photpho hữu cơ bằng cách kết hợp 1,3-diene và nguồn R₂P+ để tạo ra cation photpholeni |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha