Dịch

McCormack

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. McCormackDạng gốc (base form)
  2. McCormacksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

McCormack reactiondanh từPhương pháp tổng hợp các hợp chất photpho hữu cơ bằng cách kết hợp 1,3-diene và nguồn R₂P+ để tạo ra cation photpholeni

AI