Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Ngôi làng ở quận Alexander, Illinoisdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Alexander County, Illinois.
- Ngôi làng ở quận Henry, Ohiodanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Henry County, Ohio.
- Thị trấn ở quận Snyder, Pennsylvaniadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in Snyder County, Pennsylvania.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- McClureDạng gốc (base form)
- McCluresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| McClure Strait | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Dickenson
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Dickenson, VirginiaAn unincorporated community in Dickenson County, Virginia.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Gael ScotlandMac Gille Uidhir
- từ tiếng IrelandMac Giolla Uidhir“son of the dun lad”