Dịch

McClure

danh từ riêng (proper noun)
US/məˈklʊəɹ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Ngôi làng ở quận Alexander, Illinoisdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Alexander County, Illinois.
  3. Ngôi làng ở quận Henry, Ohiodanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Henry County, Ohio.
  4. Thị trấn ở quận Snyder, Pennsylvaniadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in Snyder County, Pennsylvania.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. McClureDạng gốc (base form)
  2. McCluresSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

McClure StraitChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Dickenson
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Dickenson, VirginiaAn unincorporated community in Dickenson County, Virginia.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Gael ScotlandMac Gille Uidhir
  2. từ tiếng IrelandMac Giolla Uidhir“son of the dun lad”

AI