Nghĩa chính
- Một họ từ Ailendanh từ riêngA surname from Irish.
- Một họ từ tiếng Gaelic của Scotlanddanh từ riêngA surname from Scottish Gaelic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- McClintockDạng gốc (base form)
- McClintocksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| McClintock effectdanh từ riêng | danh từ riêng | Sự đồng bộ rõ ràng về chu kỳ kinh nguyệt của những người phụ nữ sống cùng nhau trong một cộng đồng không có nam giới |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng IrelandMac Giolla Fhionntóg
- từ tiếng Gael ScotlandMac Gille Fhionndaig“son of the servant of (Saint) Finndag”