Dịch

McClintock

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ Ailendanh từ riêngA surname from Irish.
  2. Một họ từ tiếng Gaelic của Scotlanddanh từ riêngA surname from Scottish Gaelic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. McClintockDạng gốc (base form)
  2. McClintocksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

McClintock effectdanh từ riêngSự đồng bộ rõ ràng về chu kỳ kinh nguyệt của những người phụ nữ sống cùng nhau trong một cộng đồng không có nam giới

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng IrelandMac Giolla Fhionntóg
  2. từ tiếng Gael ScotlandMac Gille Fhionndaig“son of the servant of (Saint) Finndag”

AI