Dịch

McClain

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Cụm từ (phrase)

McClain Countydanh từ riêngMột trong 77 quận ở Oklahoma, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Purcell

AI