Dịch

Mc

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của megacycle, một đơn vị lỗi thời tương đương megahertz.danh từAbbreviation of megacycle, an obsolete unit equivalent to a megahertz.

Cụm từ (phrase)

Mc-tiền tốTừ viết tắt được sử dụng để tạo thành các tên phổ biến ở Ireland và Scotland, tương tự như -son trong tiếng Anh
E=mc²danh từCông thức hoặc sự nhận thức nắm bắt được một suy nghĩ sâu sắc bằng những thuật ngữ đơn giản
mc roleVai trò dẫn chương trình
mc dutiesNhiệm vụ dẫn chương trình

Ví dụ

  • 113, 115, 117 118, (), (), () (), .

AI