Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Mb
ký hiệu
(symbol)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Mbit
ký hiệu
Abbreviation of Mbit.
2
Viết tắt của megabase
ký hiệu
Abbreviation of megabase.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Mb
Mb
S
Viết tắt của Mohammed bin Salman
danh từ riêng
MB
BS
Viết tắt của Bachelor of Medicine and Surgery
danh từ
Mb
/s
Chưa có nghĩa
Mb
ps
Megabit trên giây
danh từ
AI
1
Viết tắt của Mbit
2
Viết tắt của megabase
1
Viết tắt của Mbit
2
Viết tắt của megabase
1
Viết tắt của Mbit
2
Viết tắt của megabase