Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Mbps
B2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Megabit trên giây
danh từ
megabit per second, a measure of data transfer rate
2
Triệu cặp base
danh từ
million base pairs
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
megabaud
AI
1
Megabit trên giây
2
Triệu cặp base
1
Megabit trên giây
2
Triệu cặp base
1
Megabit trên giây
2
Triệu cặp base