Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Mazdaist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tín đồ của tôn giáo Mazdaism
danh từ
A follower of the religion of Mazdaism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Mazdaist
Dạng gốc
(base form)
Mazdaist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Ahura Mazda
+
-ist
AI
1
Tín đồ của tôn giáo Mazdaism
1
Tín đồ của tôn giáo Mazdaism
1
Tín đồ của tôn giáo Mazdaism