Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Mayo scissors
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
eɪ
əʊ
ˈ
s
ɪ
z
ə
z
/
US
/ˈ
m
eɪ
oʊ
ˈ
s
ɪ
z
ɚ
z
/
Nghĩa chính
1
Là loại kéo phẫu thuật, thường được sử dụng trong việc cắt màng cân
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
A kind of surgical scissors, often used in the cutting of fascia.
AI
1
Là loại kéo phẫu thuật
1
Là loại kéo phẫu thuật
1
Là loại kéo phẫu thuật