Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Mayan arch
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
aɪ
ə
n
ˈ
ɑ
ɹ
k
/
Nghĩa chính
1
Dạng vòm tay đòn với các tay đòn nhỏ đều đặn
danh từ
A form of corbel arch with small regular corbels.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Mayan arch
Dạng gốc
(base form)
Mayan arch
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dạng vòm tay đòn với các tay đòn nhỏ đều đặn
1
Dạng vòm tay đòn với các tay đòn nhỏ đều đặn
1
Dạng vòm tay đòn với các tay đòn nhỏ đều đặn