Dịch

Mayan arch

danh từ (noun)
US/ˈmaɪən ˈɑɹk/

Nghĩa chính

  1. Dạng vòm tay đòn với các tay đòn nhỏ đều đặndanh từA form of corbel arch with small regular corbels.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Mayan archDạng gốc (base form)
  2. Mayan archesSố nhiều (plural)

AI