Dịch

Mav

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người độc lậpdanh từA Maverick (in both noun senses).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MavDạng gốc (base form)
  2. MavsSố nhiều (plural)

AI