Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Mav
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người độc lập
danh từ
A Maverick (in both noun senses).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Mav
Dạng gốc
(base form)
Mav
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Mav
mav
en
Chuyên gia, người am hiểu, người sành sỏi
danh từ
C1
AI
1
Người độc lập
1
Người độc lập
1
Người độc lập