Nghĩa chính
- Người cai trị Caria và phó vương của Đế chế Achaemenid, nổi tiếng vì được chôn cất trong Lăng mộ, một trong Bảy kỳ quan của thế giới cổ đạidanh từ riêngA ruler of Caria and satrap of the Achaemenid Empire, famous for being buried in the Mausoleum, one of the Seven Wonders of the Ancient World.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng LatinhMausolus
- từ tiếng Hy Lạp cổΜαύσωλοςMaúsōlos