Dịch

Maury

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng viết tắt của tên nam Mauricedanh từ riêngA diminutive of the male given name Maurice.
  2. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MauryDạng gốc (base form)
  2. MaurysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Maury Countydanh từ riêngMột trong 95 quận ở Tennessee, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Columbia

Ví dụ

  • Povich .Những người tham gia chương trình Maury Povich thường giả vờ rằng người yêu đang lừa dối họ.

AI