Maury
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Dạng viết tắt của tên nam Mauricedanh từ riêngA diminutive of the male given name Maurice.
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MauryDạng gốc (base form)
- MaurysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Maury Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 95 quận ở Tennessee, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Columbia |
Ví dụ
- Povich .Những người tham gia chương trình Maury Povich thường giả vờ rằng người yêu đang lừa dối họ.
Họ từ (word family)
cùng gốc MauryNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha