Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Mauro
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Ý
danh từ riêng
A surname from Italian.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Mauro
mauro
toxin
Chất độc thần kinh được tạo ra bởi loài bọ cạp móng vuốt lớn Tunisia
danh từ
mauro
calcine
Độc tố peptide được phân lập từ nọc độc của bọ cạp Scorpio maurus
danh từ
Ví dụ
"
Hello
,
can
I
speak
with
Mauro
?
" "
Yes
,
who's
calling
?
"
AI
1
Một họ từ tiếng Ý
1
Một họ từ tiếng Ý
1
Một họ từ tiếng Ý