Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
maurocalcine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Độc tố peptide được phân lập từ nọc độc của bọ cạp Scorpio maurus
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A peptide toxin isolated from the venom of the scorpion Scorpio maurus
AI
1
Độc tố peptide được phân lập từ nọc độc của bọ cạp Scorpio maurus
1
Độc tố peptide được phân lập từ nọc độc của bọ cạp Scorpio maurus
1
Độc tố peptide được phân lập từ nọc độc của bọ cạp Scorpio maurus