Dịch

Mauretania

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Vương quốc Berber cổ đại trên bờ biển Địa Trung Hải ở phía bắc châu Phi đã bị người La Mã sáp nhậpdanh từ riêngAn ancient Berber kingdom on the Mediterranean coast of north Africa which was annexed by the Romans.

Cụm từ (phrase)

Mauretania Caesariensisdanh từ riêngTỉnh của Đế quốc La Mã, được thành lập vào năm 42 sau Công nguyên, chiếm lãnh thổ ở phía tây bắc châu Phi gần tương ứng với miền bắc Algeria ngày nay, với thủ đô là Caesarēa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng LatinhMauretania

Cùng gốc (doublet)Mauritania

AI