Dịch

Maura

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Gaelic của Ailen hoặc Scotland, cách sử dụng của tiếng Anh, tiếng Scotland và tiếng Ireland, biến thể của Marydanh từ riêngA female given name from Irish or Scottish Gaelic, of English, Scottish and Irish usage, variant of Mary.
  2. Tên dành cho nữ có nguồn gốc từ Ý, tương đương với nam tính là Maurodanh từ riêngA female given name from Italian, masculine equivalent Mauro.
  3. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MauraDạng gốc (base form)
  2. MaurasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng IrelandMáire
  2. mượn từ tiếng Gael ScotlandMàiri
  3. mượn từ tiếng ÝMaura

Cùng gốc (doublet)Moira

danh từ riêng
  1. mượn từ ca,fr,itMaura

Ví dụ

  • mid-west, , " ." , , , . , , . VOA's , .

AI