Mathis
danh từ riêng (proper noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MathisDạng gốc (base form)
- MathisesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc MathisNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng PhápMathis