Dịch

Mathis

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MathisDạng gốc (base form)
  2. MathisesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng PhápMathis

AI