Nghĩa chính
- Loại Phát lại trò chơi điện tử bằng cách sử dụng Trình ghi trong trò chơi để trực quan hóadanh từType of Video Games Replays using In-game Recorders for visualization
- Một loại tệp tạo lại Trận đấu trò chơi điện tử bằng cách sử dụng thông tin được ghi lạidanh từa type of file that recreates a Video game Match using recorded information
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Match DemoDạng gốc (base form)
- Match DemosSố nhiều (plural)