Dịch

Match Demo

danh từ (noun)
US/ˈmætʃ ˈdɛm.oʊ/

Nghĩa chính

  1. Loại Phát lại trò chơi điện tử bằng cách sử dụng Trình ghi trong trò chơi để trực quan hóadanh từType of Video Games Replays using In-game Recorders for visualization
  2. Một loại tệp tạo lại Trận đấu trò chơi điện tử bằng cách sử dụng thông tin được ghi lạidanh từa type of file that recreates a Video game Match using recorded information

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Match DemoDạng gốc (base form)
  2. Match DemosSố nhiều (plural)

AI