Mass.
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của Massachusetts: một tiểu bang của Hoa Kỳdanh từ riêngAbbreviation of Massachusetts: a state of the United States.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| D. Mass.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của United States District Court for the District of Massachusetts: như được sử dụng trong trường hợp trích dẫn |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)