Dịch

Mary Ellen

danh từ (noun)
US/ˈmɛɹ.i ˈɛlən/

Nghĩa chính

  1. Phụ nữ thuộc tầng lớp lao động, thường quấn khăn choàng, bế một hoặc nhiều em bé và làm công việc buôn bán ở chợdanh từA working-class woman, typically dressed in a shawl, carrying one or more babies, and working as a market trader.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Mary EllenDạng gốc (base form)
  2. Mary EllensSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • , — .

AI