Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Mars brown
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
ɑː
z
ˈ
b
ɹ
aʊ
n
/
US
/ˈ
m
ɑ
ɹ
z
ˈ
b
ɹ
aʊ
n
/
Nghĩa chính
1
Màu nâu sáng, hơi vàng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A bright, somewhat yellowish brown.
AI
1
Màu nâu sáng
1
Màu nâu sáng
1
Màu nâu sáng