Dịch

Mars brown

danh từ (noun)
UK/ˈmɑːz ˈbɹaʊn/US/ˈmɑɹz ˈbɹaʊn/

Nghĩa chính

  1. Màu nâu sáng, hơi vàngdanh từkhông đếm được (uncountable)A bright, somewhat yellowish brown.

AI