Dịch

Marnie

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈmɑɹni/

Nghĩa chính

  1. Tên dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Latin hoặc tiếng Do Tháidanh từ riêngA female given name from Latin or Hebrew.

Ví dụ

  • "?" , . " ? -"

AI