Markle
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Ngôi làng ở khu vực hội đồng Đông Lothian, Scotland (OS lưới ref NT5777)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hamlet in East Lothian council area, Scotland (OS grid ref NT5777).
- Thị trấn ở Quận Huntington và Quận Wells, Indiana, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in Huntington County and Wells County, Indiana, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MarkleDạng gốc (base form)
- MarklesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha