Dịch

Marconi

danh từ riêng (proper noun)
UK/mɑːˈkəʊ.niː/US/mɑɹˈkoʊ.ni/

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Ýdanh từ riêngA surname from Italian.

Cụm từ (phrase)

Marconi rigdanh từGiàn khoan Bermuda
Marconi's lawdanh từ riêngLuật quy định mối quan hệ giữa chiều cao của ăng-ten và khoảng cách truyền tín hiệu tối đa trong truyền dẫn vô tuyến
marconi operatordanh từĐồng nghĩa với wireless operator or radio operator: người vận hành thiết bị liên lạc vô tuyến / vô tuyến

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ÝMarconi

Ví dụ

  • , " " .
  • .
  • .

AI