Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Marchant
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Marchant
Dạng gốc
(base form)
marchant
s
Số nhiều
(plural)
Marchant
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Marchant
marchant
in
Các chuỗi ete bibenzyl tuần hoàn có trong rêu tản thuộc chi Marchantia
danh từ
marchant
iid
Các loài rêu tản thuộc phân lớp Marchantiidae
danh từ
marchant
iaceous
Thuộc họ rêu gan Marchantiaceae
tính từ
marchant
iophyte
Các loài rêu thuộc ngành Marchantiophyta
danh từ
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ