Dịch

Marchant

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MarchantDạng gốc (base form)
  2. marchantsSố nhiều (plural)
  3. MarchantsSố nhiều (plural)

AI