Dịch

Marchand

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Phápdanh từ riêngA surname from French.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MarchandDạng gốc (base form)
  2. MarchandsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

marchand de vindanh từLoại nước sốt bistro điển hình được làm từ rượu vang đỏ giảm bớt, hẹ tây, và đôi khi là thịt bò kho hoặc demiglace
marchand de vin saucedanh từĐồng nghĩa với marchand de vin

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng PhápMarchand

AI