Marchand
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Phápdanh từ riêngA surname from French.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MarchandDạng gốc (base form)
- MarchandsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| marchand de vindanh từ | danh từ | Loại nước sốt bistro điển hình được làm từ rượu vang đỏ giảm bớt, hẹ tây, và đôi khi là thịt bò kho hoặc demiglace |
| marchand de vin saucedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với marchand de vin |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng PhápMarchand