Dịch

Marathonian

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến Marathon ở Hy Lạp cổ đạitính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to Marathon in ancient Greece.
  2. Người bản địa hoặc cư dân của Marathon ở Hy Lạp cổ đạidanh từA native or inhabitant of Marathon in ancient Greece.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MarathonianDạng gốc (base form)
  2. MarathoniansSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • […] warrior-poet ’ .

AI