Nghĩa chính
- Thành viên của đẳng cấp Hindu (hoặc cụm đẳng cấp) đặc biệt gắn liền với bang Maharashtra của Ấn Độdanh từA member of a Hindu caste (or caste cluster) that is particularly associated with the Indian state of Maharashtra.
- Thành viên của dân tộc nói tiếng Marathi có mối liên hệ đặc biệt với Maharashtradanh từđứng trước danh từ (attributive)A member of a Marathi-speaking people particularly associated with Maharashtra.
- Tiếng Marathidanh từ riêngThe Marathi language.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MarathaDạng gốc (base form)
- MarathasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Maratha Empiredanh từ riêng | danh từ riêng | Đế chế Ấn Độ kiểm soát phần lớn tiểu lục địa Ấn Độ từ năm 1678 CN - 1818 CN |
| Maratha Confederacy | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Marathiमराठाmarāṭhā
Ví dụ
- (3) , .
- 2 , .