Mannerism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phong cách nghệ thuật được phát triển vào cuối thời kỳ Phục hưng cao, được đặc trưng bởi sự bóp méo và cường điệu có chủ ý của phối cảnh và đặc biệt là sự kéo dài của các hình vẽdanh từkhông đếm được (uncountable)A style of art developed at the end of the High Renaissance, characterized by the deliberate distortion and exaggeration of perspective and especially the elongation of figures.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MannerismDạng gốc (base form)
- MannerismsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Counter-Mannerismdanh từ | danh từ | Xu hướng vào cuối thế kỷ 16 đã bác bỏ một số biến dạng của Chủ nghĩa kiểu cách, quay trở lại với sự nhấn mạnh theo chủ nghĩa cổ điển hơn vào sự rõ ràng |
Ví dụ
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)