Dịch

Mankind

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Sura thứ 114 (chương) của Kinh Qur'andanh từ riêngThe 114th sura (chapter) of the Quran

Cụm từ (phrase)

one small step for man, one giant leap for mankindcụm từ(dùng theo cách bắt chước) Một câu nói sáo rỗng dùng để phóng đại một thành tích hoặc cột mốc quan trọng
rest of mankindPhần còn lại của nhân loại
future of mankindTương lai của nhân loại
benefit of mankindLợi ích của nhân loại
history of mankindLịch sử nhân loại
Redeemer of Mankinddanh từ riêngBiểu tượng của Chúa Giêsu
crimes against mankindTội ác chống lại nhân loại

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • man's , ; ; .
  • , 16 announcer's .
  • .

AI