Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Maniladanh từ riêngThe capital city of the Philippines; the regional capital of Metro Manila, in the island of Luzon.
- Metro Manila, Khu vực Thủ đô Quốc gia (NCR)danh từ riêngMetro Manila, the National Capital Region (NCR).
- Toàn bộ Luzondanh từ riêngthe entirety of Luzon.
- Một loài nghêu Thái Bình Dươngdanh từVenerupis philippinarum; a Pacific clam.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ManilaDạng gốc (base form)
- ManilasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Metro Maniladanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng và khu vực đô thị ở Philippines. Thủ đô: Manila. Thành phố lớn nhất: Thành phố Quezon |
| manila envelopedanh từ | danh từ | Phong bì giấy manila |
| manila folderdanh từ | danh từ | Bìa hồ sơ giấy manila |
| New Maniladanh từ riêng | danh từ riêng | Quận của thành phố Quezon, Metro Manila, Philippines |
| Mega Maniladanh từ riêng | danh từ riêng | Khu đô thị lớn bao gồm Metro Manila và các vùng ngoại ô xung quanh, ở đảo Luzon ở Philippines |
| Manila beandanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với winged bean |
| Manila ropedanh từ | danh từ | Sợi dây làm từ sợi gai dầu Manila |
| Manila hempdanh từ | danh từ | Chất xơ của abaca |
4 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 4
Chính phủ quốc gia hoặc cơ quan hành chính của Philippines.
- The national government or administrative authority of the Philippines.
Họ từ (word family)
cùng gốc ManilaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban NhaManila
- từ tiếng TagalogMaynila
- từ tiếng Phạnनीलnīla
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , () , , , , .
- .
- .