Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Mangrove Cay
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈ
m
æ
ŋ
.
ɡ
ɹ
əʊ
v
ˈ
k
iː
/
Nghĩa chính
1
Hòn đảo và quận của Bahamas
danh từ riêng
An island and district of the Bahamas.
2
Hòn đảo của Quần đảo Turks và Caicos
danh từ riêng
An island of the Turks and Caicos Islands.
AI
1
Hòn đảo và quận của Bahamas
2
Hòn đảo của Quần đảo Turks và Caicos
1
Hòn đảo và quận của Bahamas
2
Hòn đảo của Quần đảo Turks và Caicos
1
Hòn đảo và quận của Bahamas
2
Hòn đảo của Quần đảo Turks và Caicos