Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Một họ từ tiếng Phápdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from French.
- Thị trấn, thủ phủ của giáo xứ Manchester, Jamaicadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town, the parish capital of Manchester parish, Jamaica.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Miller, Arkansas, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Miller County, Arkansas, United States.
- Thành phố ở Giáo xứ St. Tammany, Louisiana, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in St. Tammany Parish, Louisiana, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MandevilleDạng gốc (base form)
- MandevillesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mandeville Northdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng ở quận Waimakariri, Canterbury, New Zealand |
| Stoke Mandevilledanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở Buckinghamshire, Anh, trước đây thuộc quận Aylesbury Vale (OS lưới ref SP8310) |
| Sutton Mandevilledanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở phía nam Wiltshire, Anh (OS lưới ref ST9828) |
| Thorpe Mandevilledanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Nam Northamptonshire, Northamptonshire, Anh (OS lưới ref SP5344) |
| Keinton Mandevilledanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở Somerset, Anh, trước đây thuộc quận Nam Somerset (OS lưới ref ST5430) |
| Hardington Mandevilledanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở Somerset, Anh, trước đây thuộc quận Nam Somerset (OS lưới ref ST5111) |
5 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 5
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Carroll
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Carroll, Missouri, Hoa KỳAn unincorporated community in Carroll County, Missouri, United States.