Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Mandelbulb
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự tương tự ba chiều của tập hợp Mandelbrot
danh từ
A three-dimensional analogue of the Mandelbrot set.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Mandelbulb
Dạng gốc
(base form)
Mandelbulb
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Mandelbrot set
+
bulb
AI
1
Sự tương tự ba chiều của tập hợp Mandelbrot
1
Sự tương tự ba chiều của tập hợp Mandelbrot
1
Sự tương tự ba chiều của tập hợp Mandelbrot